symbolical
giọng máy của trình duyệt
symbolical nghĩa là tượng trưng.
Nghĩa của symbolical
Tính từ
- Tượng trưng.
Dạng từ của symbolical
| So sánh hơn | more symbolical |
| So sánh nhất | most symbolical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với symbolical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
symbolical nghĩa là gì?
symbolical (tính từ) nghĩa là tượng trưng.