TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symbolical

giọng máy của trình duyệt

symbolical nghĩa là tượng trưng.

Nghĩa của symbolical

Tính từ

  1. Tượng trưng.

Dạng từ của symbolical

So sánh hơnmore symbolical
So sánh nhấtmost symbolical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với symbolical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

symbolical nghĩa là gì?

symbolical (tính từ) nghĩa là tượng trưng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.