symphonically
US/sɪm.ˈfɑː.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt
symphonically nghĩa là Xem symphonic.
Nghĩa của symphonically
Phó từ
- Xem symphonic
Dạng từ của symphonically
| So sánh hơn | more symphonically |
| So sánh nhất | most symphonically |
Câu hỏi thường gặp
symphonically nghĩa là gì?
symphonically (phó từ) nghĩa là Xem symphonic.
symphonically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symphonically: giọng Mỹ (US) /sɪm.ˈfɑː.nɪ.kəl.li/.