TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symphonically

US/sɪm.ˈfɑː.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

symphonically nghĩa là Xem symphonic.

Nghĩa của symphonically

Phó từ

  1. Xem symphonic

Dạng từ của symphonically

So sánh hơnmore symphonically
So sánh nhấtmost symphonically

Câu hỏi thường gặp

symphonically nghĩa là gì?

symphonically (phó từ) nghĩa là Xem symphonic.

symphonically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symphonically: giọng Mỹ (US) /sɪm.ˈfɑː.nɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.