TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synagogical

giọng máy của trình duyệt

synagogical nghĩa là hội đạo do thái, giáo đường.

Nghĩa của synagogical

Tính từ

  1. Thuộc Hội đạo Do thái.
  2. Thuộc Giáo đường (Do thái).

Dạng từ của synagogical

So sánh hơnmore synagogical
So sánh nhấtmost synagogical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synagogical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

synagogical nghĩa là gì?

synagogical (tính từ) nghĩa là hội đạo do thái, giáo đường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.