TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synovitis

US/ˌsɑɪ.nə.ˈvɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

synovitis nghĩa là viêm màng hoạt dịch.

Nghĩa của synovitis

Danh từ

  1. Y học Viêm màng hoạt dịch.

Dạng từ của synovitis

Số nhiềusynovitides

Câu hỏi thường gặp

synovitis nghĩa là gì?

synovitis (danh từ) nghĩa là viêm màng hoạt dịch.

synovitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synovitis: giọng Mỹ (US) /ˌsɑɪ.nə.ˈvɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.