TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

syntactically

US/sɪn.ˈtæk.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

syntactically nghĩa là cú pháp.

Nghĩa của syntactically

Phó từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) cú pháp.
    • a syntactically complex written stylemột văn phong phức tạp về cú pháp

Dạng từ của syntactically

So sánh hơnmore syntactically
So sánh nhấtmost syntactically

Câu hỏi thường gặp

syntactically nghĩa là gì?

syntactically (phó từ) nghĩa là cú pháp.

syntactically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syntactically: giọng Mỹ (US) /sɪn.ˈtæk.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.