TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synthesiser

US/ˈsɪnt.θə.ˌsɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

synthesiser nghĩa là bộ tổng hợp, đàn điện tử.

Nghĩa của synthesiser

Danh từ

  1. Từ Anh, nghĩa Anh; điện học Bộ tổng hợp.
  2. Từ Anh, nghĩa Anh; máy tính Máy tổng hợp âm thanh; đàn điện tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synthesiser

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với synthesiser

  • speech synthesiser — Máy nói.

Câu hỏi thường gặp

synthesiser nghĩa là gì?

synthesiser (danh từ) nghĩa là bộ tổng hợp, đàn điện tử.

synthesiser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synthesiser: giọng Mỹ (US) /ˈsɪnt.θə.ˌsɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.