TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synthesize

US/ˈsɪnθəsaɪz/ giọng máy của trình duyệt

synthesize nghĩa là tổng hợp.

Nghĩa của synthesize

Ngoại động từ

  1. Tổng hợp.

Dạng từ của synthesize

Ngôi thứ ba số ítsynthesizes
Hiện tại phân từ (-ing)synthesizing
Quá khứ phân từsynthesized
Quá khứsynthesized

Họ từ của synthesize

Câu hỏi thường gặp

synthesize nghĩa là gì?

synthesize (ngoại động từ) nghĩa là tổng hợp.

synthesize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synthesize: giọng Mỹ (US) /ˈsɪnθəsaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.