synthesize
US/ˈsɪnθəsaɪz/
giọng máy của trình duyệt
synthesize nghĩa là tổng hợp.
Nghĩa của synthesize
Ngoại động từ
- Tổng hợp.
Dạng từ của synthesize
| Ngôi thứ ba số ít | synthesizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | synthesizing |
| Quá khứ phân từ | synthesized |
| Quá khứ | synthesized |
Họ từ của synthesize
Câu hỏi thường gặp
synthesize nghĩa là gì?
synthesize (ngoại động từ) nghĩa là tổng hợp.
synthesize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synthesize: giọng Mỹ (US) /ˈsɪnθəsaɪz/.