t-square
US/ˈti.ˈskwɛr/
giọng máy của trình duyệt
t-square nghĩa là thước vuông góc.
Nghĩa của t-square
Danh từ
- Thước vuông góc, cái ê-ke.
Dạng từ của t-square
| Số nhiều | T-squares |
Câu hỏi thường gặp
t-square nghĩa là gì?
t-square (danh từ) nghĩa là thước vuông góc.
t-square phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của t-square: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈskwɛr/.