TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

table-diamond

US/ˈteɪ.bəl.ˈdɑɪ.ə.mənd/ giọng máy của trình duyệt

table-diamond nghĩa là Hột xoàn cắt bằng mặt.

Nghĩa của table-diamond

Danh từ

  1. Hột xoàn cắt bằng mặt.

Dạng từ của table-diamond

Số nhiềutable diamonds

Câu hỏi thường gặp

table-diamond nghĩa là gì?

table-diamond (danh từ) nghĩa là Hột xoàn cắt bằng mặt.

table-diamond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của table-diamond: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.bəl.ˈdɑɪ.ə.mənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.