TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

table-knife

US/ˈteɪ.bəl.ˈnɑɪf/ giọng máy của trình duyệt

table-knife nghĩa là dao ăn.

Nghĩa của table-knife

Danh từ

  1. Dao ăn.

Dạng từ của table-knife

Số nhiềutable knives

Câu hỏi thường gặp

table-knife nghĩa là gì?

table-knife (danh từ) nghĩa là dao ăn.

table-knife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của table-knife: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.bəl.ˈnɑɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.