table-turning
US/ˈteɪ.bəl.ˈtɜː.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
table-turning nghĩa là bàn quay.
Nghĩa của table-turning
Danh từ
- Bàn quay.
Dạng từ của table-turning
| Số nhiều | table-turnings |
Câu hỏi thường gặp
table-turning nghĩa là gì?
table-turning (danh từ) nghĩa là bàn quay.
table-turning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của table-turning: giọng Mỹ (US) /ˈteɪ.bəl.ˈtɜː.niɳ/.