TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tablecloth

giọng máy của trình duyệt

tablecloth nghĩa là khăn trải bàn.

Nghĩa của tablecloth

Danh từ

  1. Khăn trải bàn.

Dạng từ của tablecloth

Số nhiềutablecloths

Câu ví dụ với tablecloth

  • I'm afraid I spilled coffee on the tablecloth. Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tablecloth nghĩa là gì?

tablecloth (danh từ) nghĩa là khăn trải bàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.