Tai
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪ/
US/taɪ/
giọng máy của trình duyệt
Tai nghĩa là thái.
Nghĩa của Tai
Danh từ
- Thái.
Dạng từ của Tai
| Số nhiều | Tais |
Cụm từ, thành ngữ với Tai
- Tai Dam — Tiếng Tày Đăm.
- tai chi — Thái cực.
Câu hỏi thường gặp
Tai nghĩa là gì?
Tai (danh từ) nghĩa là thái.
Tai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Tai: giọng Anh (UK) /taɪ/, giọng Mỹ (US) /taɪ/.