TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tai

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪ/ US/taɪ/ giọng máy của trình duyệt

Tai nghĩa là thái.

Nghĩa của Tai

Danh từ

  1. Thái.

Dạng từ của Tai

Số nhiềuTais

Cụm từ, thành ngữ với Tai

  • Tai Dam — Tiếng Tày Đăm.
  • tai chi — Thái cực.

Câu hỏi thường gặp

Tai nghĩa là gì?

Tai (danh từ) nghĩa là thái.

Tai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tai: giọng Anh (UK) /taɪ/, giọng Mỹ (US) /taɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.