talking
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɔːkɪŋ/
US/ˈtɔkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
talking nghĩa là sự nói, câu chuyện, chuyện nhảm nhí, nói được.
Nghĩa của talking
Danh từ
- Sự nói.
- Câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép.
Tính từ
- Nói được, biết nói.
- talking birdchim biết nói
- Biểu lộ (ý tứ, tâm tình).
- talking eyesnhững con mắt nhìn có ý tứ
Dạng từ của talking
| Số nhiều | talkings |
Cụm từ, thành ngữ với talking
- talking past each other — nói về hai chuyện khác nhau trong khi tưởng là đang nói với nhau về cùng một vấn đề; ông nói gà, bà nói vịt.
Câu ví dụ với talking
- Don't listen to him, he's talking nonsense. Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm.
- I don't like his way of talking. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
- I assume you are talking about Tom. Bạn có lẽ đang nói về Tom có đúng không?
- I wonder who Tom was talking to. Tôi muốn biết người mà Tom đã nói chuyện cùng.
- We're not talking about that any more. Chúng tôi không nói về điều đó nữa.
- Are we talking about the same person? Chúng ta đang nói về cùng một người sao?
- They are talking in the living room. Họ đang nói chuyện trong phòng khách.
- Talking about it brings back painful memories. Nói về chuyện đó mang lại những kí tức đau đớn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
talking nghĩa là gì?
talking (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nói, câu chuyện, chuyện nhảm nhí, nói được.
talking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talking: giọng Anh (UK) /ˈtɔːkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔkɪŋ/.