tape-record
US/ˈteɪp.rɪ.ˈkɔrd/
giọng máy của trình duyệt
tape-record nghĩa là ghi âm.
Nghĩa của tape-record
Ngoại động từ
- Ghi âm.
Dạng từ của tape-record
| Ngôi thứ ba số ít | tape-records |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tape-recording |
| Quá khứ phân từ | tape-recorded |
| Quá khứ | tape-recorded |
Câu hỏi thường gặp
tape-record nghĩa là gì?
tape-record (ngoại động từ) nghĩa là ghi âm.
tape-record phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tape-record: giọng Mỹ (US) /ˈteɪp.rɪ.ˈkɔrd/.