TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tardigrade

UK/ˈtɑɹdɪˌɡɹeɪd/ US/ˈtɑɹdɪˌɡɹeɪd/ giọng máy của trình duyệt

tardigrade nghĩa là đi chậm, loài đi chậm.

Nghĩa của tardigrade

Tính từ

  1. Động vật học Đi chậm, (thuộc) loài đi chậm.

Dạng từ của tardigrade

So sánh hơnmore tardigrade
So sánh nhấtmost tardigrade
Số nhiềutardigrades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tardigrade

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tardigrade nghĩa là gì?

tardigrade (tính từ) nghĩa là đi chậm, loài đi chậm.

tardigrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tardigrade: giọng Anh (UK) /ˈtɑɹdɪˌɡɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑɹdɪˌɡɹeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.