TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tarte Tatin

UK/ˌtɑːt taˈtã/ US/ˌtɑɹt tæˈtæ̃/ giọng máy của trình duyệt

tarte Tatin nghĩa là bánh táo tatin.

Nghĩa của tarte Tatin

Danh từ

  1. Bánh táo Tatin.

Dạng từ của tarte Tatin

Số nhiềutartes Tatin

Câu hỏi thường gặp

tarte Tatin nghĩa là gì?

tarte Tatin (danh từ) nghĩa là bánh táo tatin.

tarte Tatin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarte Tatin: giọng Anh (UK) /ˌtɑːt taˈtã/, giọng Mỹ (US) /ˌtɑɹt tæˈtæ̃/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.