tarte Tatin
UK/ˌtɑːt taˈtã/
US/ˌtɑɹt tæˈtæ̃/
giọng máy của trình duyệt
tarte Tatin nghĩa là bánh táo tatin.
Nghĩa của tarte Tatin
Danh từ
- Bánh táo Tatin.
Dạng từ của tarte Tatin
| Số nhiều | tartes Tatin |
Câu hỏi thường gặp
tarte Tatin nghĩa là gì?
tarte Tatin (danh từ) nghĩa là bánh táo tatin.
tarte Tatin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarte Tatin: giọng Anh (UK) /ˌtɑːt taˈtã/, giọng Mỹ (US) /ˌtɑɹt tæˈtæ̃/.