tattery Nghe giọng máy của trình duyệt tattery nghĩa là xé vụn, rách rưới. Nghĩa của tattery Tính từ Xé vụn, rách rưới, rách tã, tả tươi. Dạng từ của tattery So sánh hơnmore tatterySo sánh nhấtmost tattery Câu hỏi thường gặp tattery nghĩa là gì?tattery (tính từ) nghĩa là xé vụn, rách rưới.