TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tautologize

giọng máy của trình duyệt

tautologize nghĩa là lặp thừa.

Nghĩa của tautologize

Nội động từ

  1. Ngôn ngữ học Lặp thừa.

Dạng từ của tautologize

Ngôi thứ ba số íttautologizes
Hiện tại phân từ (-ing)tautologizing
Quá khứ phân từtautologized
Quá khứtautologized

Câu hỏi thường gặp

tautologize nghĩa là gì?

tautologize (nội động từ) nghĩa là lặp thừa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.