tautologize
giọng máy của trình duyệt
tautologize nghĩa là lặp thừa.
Nghĩa của tautologize
Nội động từ
- Ngôn ngữ học Lặp thừa.
Dạng từ của tautologize
| Ngôi thứ ba số ít | tautologizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tautologizing |
| Quá khứ phân từ | tautologized |
| Quá khứ | tautologized |
Câu hỏi thường gặp
tautologize nghĩa là gì?
tautologize (nội động từ) nghĩa là lặp thừa.