TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tax evasion

giọng máy của trình duyệt

tax evasion nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Nghĩa của tax evasion

Danh từ

  1. Trốn thuế, trốn lậu thuế.

Câu hỏi thường gặp

tax evasion nghĩa là gì?

tax evasion (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.