tax-gatherer
US/ˈtæks.ˈɡæ.ðɜ.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
tax-gatherer nghĩa là người thu thuế.
Nghĩa của tax-gatherer
Danh từ
- Người thu thuế.
Câu hỏi thường gặp
tax-gatherer nghĩa là gì?
tax-gatherer (danh từ) nghĩa là người thu thuế.
tax-gatherer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tax-gatherer: giọng Mỹ (US) /ˈtæks.ˈɡæ.ðɜ.ːɜː/.