TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tax-gatherer

US/ˈtæks.ˈɡæ.ðɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

tax-gatherer nghĩa là người thu thuế.

Nghĩa của tax-gatherer

Danh từ

  1. Người thu thuế.

Câu hỏi thường gặp

tax-gatherer nghĩa là gì?

tax-gatherer (danh từ) nghĩa là người thu thuế.

tax-gatherer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tax-gatherer: giọng Mỹ (US) /ˈtæks.ˈɡæ.ðɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.