taxonomy
UK/tækˈsɒnəmi/
US/tækˈsɑnəmi/
giọng máy của trình duyệt
taxonomy nghĩa là phép phân loại, nguyên tắc phân loại.
Nghĩa của taxonomy
Danh từ
- Phép phân loại.
- Nguyên tắc phân loại.
Dạng từ của taxonomy
| Số nhiều | taxonomies |
Họ từ của taxonomy
Câu hỏi thường gặp
taxonomy nghĩa là gì?
taxonomy (danh từ) nghĩa là phép phân loại, nguyên tắc phân loại.
taxonomy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taxonomy: giọng Anh (UK) /tækˈsɒnəmi/, giọng Mỹ (US) /tækˈsɑnəmi/.