TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taxonomy

UK/tækˈsɒnəmi/ US/tækˈsɑnəmi/ giọng máy của trình duyệt

taxonomy nghĩa là phép phân loại, nguyên tắc phân loại.

Nghĩa của taxonomy

Danh từ

  1. Phép phân loại.
  2. Nguyên tắc phân loại.

Dạng từ của taxonomy

Số nhiềutaxonomies

Họ từ của taxonomy

Câu hỏi thường gặp

taxonomy nghĩa là gì?

taxonomy (danh từ) nghĩa là phép phân loại, nguyên tắc phân loại.

taxonomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxonomy: giọng Anh (UK) /tækˈsɒnəmi/, giọng Mỹ (US) /tækˈsɑnəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.