tea-cloth
US/ˈti.ˈklɔθ/
giọng máy của trình duyệt
tea-cloth nghĩa là khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà, khăn lau ấm tách.
Nghĩa của tea-cloth
Danh từ
- Khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà.
- Khăn lau ấm tách.
Dạng từ của tea-cloth
| Số nhiều | tea cloths |
Câu hỏi thường gặp
tea-cloth nghĩa là gì?
tea-cloth (danh từ) nghĩa là khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà, khăn lau ấm tách.
tea-cloth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tea-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈklɔθ/.