TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tea-cloth

US/ˈti.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

tea-cloth nghĩa là khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà, khăn lau ấm tách.

Nghĩa của tea-cloth

Danh từ

  1. Khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà.
  2. Khăn lau ấm tách.

Dạng từ của tea-cloth

Số nhiềutea cloths

Câu hỏi thường gặp

tea-cloth nghĩa là gì?

tea-cloth (danh từ) nghĩa là khăn trải bàn trà, khăn trải khay trà, khăn lau ấm tách.

tea-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tea-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.