TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teammate

UK/ˈtiːmˌmeɪt/ US/ˈtiːmˌmeɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của teammate

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của teammate

Số nhiềuteammates

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.