tediously
US/ˈti.di.əs.li/
giọng máy của trình duyệt
tediously nghĩa là chán ngắt, buồn tẻ.
Nghĩa của tediously
Phó từ
- Chán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn; dài dòng, làm mệt mỏi.
Dạng từ của tediously
| So sánh hơn | more tediously |
| So sánh nhất | most tediously |
Câu hỏi thường gặp
tediously nghĩa là gì?
tediously (phó từ) nghĩa là chán ngắt, buồn tẻ.
tediously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tediously: giọng Mỹ (US) /ˈti.di.əs.li/.