TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teething-ring

US/ˈti.ðiɳ.ˈrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

teething-ring nghĩa là Vòng cho con nít cắn trong thời gian mọc răng (chẳng hạn núm vú cao su).

Nghĩa của teething-ring

Danh từ

  1. Vòng cho con nít cắn trong thời gian mọc răng (chẳng hạn núm vú cao su).

Dạng từ của teething-ring

Số nhiềuteething rings

Câu hỏi thường gặp

teething-ring nghĩa là gì?

teething-ring (danh từ) nghĩa là Vòng cho con nít cắn trong thời gian mọc răng (chẳng hạn núm vú cao su).

teething-ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teething-ring: giọng Mỹ (US) /ˈti.ðiɳ.ˈrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.