TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teleprinter

US/ˈtɛ.lə.ˌprɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

teleprinter nghĩa là Máy điện báo ghi chữ.

Nghĩa của teleprinter

Danh từ

  1. Máy điện báo ghi chữ.

Dạng từ của teleprinter

Số nhiềuteleprinters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teleprinter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

teleprinter nghĩa là gì?

teleprinter (danh từ) nghĩa là Máy điện báo ghi chữ.

teleprinter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teleprinter: giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.lə.ˌprɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.