TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

temblor

UK/tɛmˈblɔː/ US/ˈtɛmbləɹ/ giọng máy của trình duyệt

temblor nghĩa là trận động đất.

Nghĩa của temblor

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Trận động đất.

Dạng từ của temblor

Số nhiềutemblors

Câu hỏi thường gặp

temblor nghĩa là gì?

temblor (danh từ) nghĩa là trận động đất.

temblor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temblor: giọng Anh (UK) /tɛmˈblɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛmbləɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.