TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tenaciously

UK/təˈneɪʃəsli/ US/təˈneɪʃəsli/ giọng máy của trình duyệt

tenaciously nghĩa là dai, không quên, siết chặt, bám chặt.

Nghĩa của tenaciously

Phó từ

  1. Dai, không quên (trí nhớ).
  2. Siết chặt, bám chặt (vào một vật).
  3. Ngoan cường, kiên trì; kiên quyết; nắm giữ, bám chắc (tài sản, nguyên tắc, đời sống).
  4. Gan lì, ngoan cố (người).

Dạng từ của tenaciously

So sánh hơnmore tenaciously
So sánh nhấtmost tenaciously

Câu hỏi thường gặp

tenaciously nghĩa là gì?

tenaciously (phó từ) nghĩa là dai, không quên, siết chặt, bám chặt.

tenaciously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenaciously: giọng Anh (UK) /təˈneɪʃəsli/, giọng Mỹ (US) /təˈneɪʃəsli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.