TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tent-cloth

US/ˈtɛnt.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

tent-cloth nghĩa là vải lều.

Nghĩa của tent-cloth

Danh từ

  1. Vải lều.

Câu hỏi thường gặp

tent-cloth nghĩa là gì?

tent-cloth (danh từ) nghĩa là vải lều.

tent-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tent-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈtɛnt.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.