tephrite
giọng máy của trình duyệt
tephrite nghĩa là Tefrit.
Nghĩa của tephrite
Danh từ
- Địa lý,địa chất Tefrit.
Dạng từ của tephrite
| Số nhiều | tephrites |
Câu hỏi thường gặp
tephrite nghĩa là gì?
tephrite (danh từ) nghĩa là Tefrit.
tephrite nghĩa là Tefrit.
| Số nhiều | tephrites |
tephrite (danh từ) nghĩa là Tefrit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.