TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

testudinate

giọng máy của trình duyệt

testudinate nghĩa là Khum khum như mai rùa.

Nghĩa của testudinate

Tính từ

  1. Khum khum như mai rùa.

Dạng từ của testudinate

So sánh hơnmore testudinate
So sánh nhấtmost testudinate
Số nhiềutestudinates

Câu hỏi thường gặp

testudinate nghĩa là gì?

testudinate (tính từ) nghĩa là Khum khum như mai rùa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.