thangka
giọng máy của trình duyệt
thangka nghĩa là thangka.
Nghĩa của thangka
Danh từ
- Thangka.
Dạng từ của thangka
| Số nhiều | thangka |
Câu hỏi thường gặp
thangka nghĩa là gì?
thangka (danh từ) nghĩa là thangka.
thangka nghĩa là thangka.
| Số nhiều | thangka |
thangka (danh từ) nghĩa là thangka.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.