TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thanh Quang

giọng máy của trình duyệt

Thanh Quang nghĩa là thanh quang.

Nghĩa của Thanh Quang

Danh từ riêng

  1. Thanh Quang.
  2. Thanh Quang.

Câu hỏi thường gặp

Thanh Quang nghĩa là gì?

Thanh Quang (danh từ riêng) nghĩa là thanh quang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.