TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the demon of jealousy

giọng máy của trình duyệt

the demon of jealousy nghĩa là máu ghen.

Nghĩa của the demon of jealousy

Cụm từ

  1. Máu ghen.

Câu hỏi thường gặp

the demon of jealousy nghĩa là gì?

the demon of jealousy (cụm từ) nghĩa là máu ghen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.