TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

the furniture of a shelf

giọng máy của trình duyệt

the furniture of a shelf nghĩa là sách vở.

Nghĩa của the furniture of a shelf

Cụm từ

  1. Sách vở.

Câu hỏi thường gặp

the furniture of a shelf nghĩa là gì?

the furniture of a shelf (cụm từ) nghĩa là sách vở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.