theodolite
UK/θiːˈɒdəlaɪt/
US/θiːˈɒdəlaɪt/
giọng máy của trình duyệt
theodolite nghĩa là máy kinh vĩ.
Nghĩa của theodolite
Danh từ
- Máy kinh vĩ.
Dạng từ của theodolite
| Số nhiều | theodolites |
Câu hỏi thường gặp
theodolite nghĩa là gì?
theodolite (danh từ) nghĩa là máy kinh vĩ.
theodolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của theodolite: giọng Anh (UK) /θiːˈɒdəlaɪt/, giọng Mỹ (US) /θiːˈɒdəlaɪt/.