thermion
giọng máy của trình duyệt
thermion nghĩa là ion nhiệt.
Nghĩa của thermion
Danh từ
- Vật lí Ion nhiệt.
Dạng từ của thermion
| Số nhiều | thermions |
Câu hỏi thường gặp
thermion nghĩa là gì?
thermion (danh từ) nghĩa là ion nhiệt.
thermion nghĩa là ion nhiệt.
| Số nhiều | thermions |
thermion (danh từ) nghĩa là ion nhiệt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.