TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thermoelectricity

US/ˌθɜː.moʊ.ɪ.ˌlɛk.ˈtrɪ.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

thermoelectricity nghĩa là nhiệt điện.

Nghĩa của thermoelectricity

Danh từ

  1. Nhiệt điện.

Câu hỏi thường gặp

thermoelectricity nghĩa là gì?

thermoelectricity (danh từ) nghĩa là nhiệt điện.

thermoelectricity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermoelectricity: giọng Mỹ (US) /ˌθɜː.moʊ.ɪ.ˌlɛk.ˈtrɪ.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.