thermoscope
US/ˈθɜː.mə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt
thermoscope nghĩa là cái nghiệm nhiệt.
Nghĩa của thermoscope
Danh từ
- Cái nghiệm nhiệt.
Dạng từ của thermoscope
| Số nhiều | thermoscopes |
Câu hỏi thường gặp
thermoscope nghĩa là gì?
thermoscope (danh từ) nghĩa là cái nghiệm nhiệt.
thermoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thermoscope: giọng Mỹ (US) /ˈθɜː.mə.ˌskoʊp/.