TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thermoscope

US/ˈθɜː.mə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

thermoscope nghĩa là cái nghiệm nhiệt.

Nghĩa của thermoscope

Danh từ

  1. Cái nghiệm nhiệt.

Dạng từ của thermoscope

Số nhiềuthermoscopes

Câu hỏi thường gặp

thermoscope nghĩa là gì?

thermoscope (danh từ) nghĩa là cái nghiệm nhiệt.

thermoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thermoscope: giọng Mỹ (US) /ˈθɜː.mə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.