TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Third Reich

giọng máy của trình duyệt

Third Reich nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

Nghĩa của Third Reich

Danh từ riêng

  1. Đức Quốc Xã, đế chế thứ ba.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Third Reich

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Third Reich nghĩa là gì?

Third Reich (danh từ riêng) nghĩa là đức quốc xã, đế chế thứ ba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.