TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

third wheel

giọng máy của trình duyệt

third wheel nghĩa là trà xanh, tiểu tam.

Nghĩa của third wheel

Danh từ

  1. thành ngữ Trà xanh, tiểu tam, người thứ ba, con giáp thứ 13.

Dạng từ của third wheel

Số nhiềuthird wheels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với third wheel

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

third wheel nghĩa là gì?

third wheel (danh từ) nghĩa là trà xanh, tiểu tam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.