TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

three o'clock

giọng máy của trình duyệt

three o'clock nghĩa là ba giờ.

Nghĩa của three o'clock

Danh từ

  1. Ba giờ.

Câu ví dụ với three o'clock

  • My watch says that it's three o'clock. Đồng hồ đeo tay của tôi báo rằng bây giờ ba giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

three o'clock nghĩa là gì?

three o'clock (danh từ) nghĩa là ba giờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.