three-quarter
US/ˈθri.ˈkwɔr.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
three-quarter nghĩa là ba phần tư, hậu vệ.
Nghĩa của three-quarter
Tính từ
- Ba phần tư (kiểu ảnh...).
Danh từ
- Hậu vệ (bóng bầu dục).
Dạng từ của three-quarter
| Số nhiều | three-quarters |
Câu hỏi thường gặp
three-quarter nghĩa là gì?
three-quarter (tính từ, danh từ) nghĩa là ba phần tư, hậu vệ.
three-quarter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của three-quarter: giọng Mỹ (US) /ˈθri.ˈkwɔr.tɜː/.