thresher
UK/ˈθɹɛʃə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
thresher nghĩa là máy đập lúa, người đập lúa, cá nhám đuôi dài.
Nghĩa của thresher
Danh từ
- Máy đập lúa; người đập lúa.
- Động vật học Cá nhám đuôi dài.
Dạng từ của thresher
| Số nhiều | threshers |
Họ từ của thresher
Câu hỏi thường gặp
thresher nghĩa là gì?
thresher (danh từ) nghĩa là máy đập lúa, người đập lúa, cá nhám đuôi dài.
thresher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thresher: giọng Anh (UK) /ˈθɹɛʃə(ɹ)/.