TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

threshing-floor

US/ˈθɹɛ.ʃiŋ ˌfloɹ/ giọng máy của trình duyệt

threshing-floor nghĩa là sân đập lúa.

Nghĩa của threshing-floor

Danh từ

  1. Sân đập lúa.

Dạng từ của threshing-floor

Số nhiềuthreshing floors

Câu hỏi thường gặp

threshing-floor nghĩa là gì?

threshing-floor (danh từ) nghĩa là sân đập lúa.

threshing-floor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của threshing-floor: giọng Mỹ (US) /ˈθɹɛ.ʃiŋ ˌfloɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.