TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thundering

US/ˈθən.dɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

thundering nghĩa là tiếng sấm sét, tiếng vang như sấm, vang như sấm, to.

Nghĩa của thundering

Danh từ

  1. Tiếng sấm sét.
  2. Tiếng vang như sấm.

Tính từ

  1. Vang như sấm.
    • a thundering voicegiọng vang như sấm
  2. Thông tục To, mạnh, dữ dội, ghê gớm, cực kỳ.
    • a thundering foolmột thằng chí ngu
    • to be in a thundering ragenổi giận đùng đùng
  3. Nghĩa bóng Nạt nộ.

Dạng từ của thundering

So sánh hơnmore thundering
So sánh nhấtmost thundering
Số nhiềuthunderings

Câu hỏi thường gặp

thundering nghĩa là gì?

thundering (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng sấm sét, tiếng vang như sấm, vang như sấm, to.

thundering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thundering: giọng Mỹ (US) /ˈθən.dɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.