thurible
UK/ˈθjʊəɹɪbəl/
US/ˈθ(j)ʊɹɪbəl/
giọng máy của trình duyệt
thurible nghĩa là bình hương, lư hương.
Nghĩa của thurible
Danh từ
- Bình hương, lư hương.
Dạng từ của thurible
| Số nhiều | thuribles |
Câu hỏi thường gặp
thurible nghĩa là gì?
thurible (danh từ) nghĩa là bình hương, lư hương.
thurible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thurible: giọng Anh (UK) /ˈθjʊəɹɪbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈθ(j)ʊɹɪbəl/.