tickly
UK/ˈtɪkli/
US/ˈtɪkli/
giọng máy của trình duyệt
tickly nghĩa là Xem ticklish.
Nghĩa của tickly
Phó từ
- Xem ticklish
Dạng từ của tickly
| So sánh hơn | ticklier |
| So sánh nhất | tickliest |
Câu hỏi thường gặp
tickly nghĩa là gì?
tickly (phó từ) nghĩa là Xem ticklish.
tickly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tickly: giọng Anh (UK) /ˈtɪkli/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪkli/.