TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tickly

UK/ˈtɪkli/ US/ˈtɪkli/ giọng máy của trình duyệt

tickly nghĩa là Xem ticklish.

Nghĩa của tickly

Phó từ

  1. Xem ticklish

Dạng từ của tickly

So sánh hơnticklier
So sánh nhấttickliest

Câu hỏi thường gặp

tickly nghĩa là gì?

tickly (phó từ) nghĩa là Xem ticklish.

tickly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tickly: giọng Anh (UK) /ˈtɪkli/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪkli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.