TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tideway

US/ˈtaɪdweɪ/ giọng máy của trình duyệt

tideway nghĩa là luồng thủy triều.

Nghĩa của tideway

Danh từ

  1. Luồng thủy triều.
  2. Đoạn sông bị ảnh hưởng thủy triều.

Dạng từ của tideway

Số nhiềutideways

Câu hỏi thường gặp

tideway nghĩa là gì?

tideway (danh từ) nghĩa là luồng thủy triều.

tideway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tideway: giọng Mỹ (US) /ˈtaɪdweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.