tideway
US/ˈtaɪdweɪ/
giọng máy của trình duyệt
tideway nghĩa là luồng thủy triều.
Nghĩa của tideway
Danh từ
- Luồng thủy triều.
- Đoạn sông bị ảnh hưởng thủy triều.
Dạng từ của tideway
| Số nhiều | tideways |
Câu hỏi thường gặp
tideway nghĩa là gì?
tideway (danh từ) nghĩa là luồng thủy triều.
tideway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tideway: giọng Mỹ (US) /ˈtaɪdweɪ/.